เครื่องมือแปลง SAFU เป็น EUR(SAFU/EUR: แปลง SAFU Fund เป็น ยูโร)
1 SAFU = 0.0011 EUR33176.37%(24 ชม.)
ราคา 1 SAFU0.0011 EUR
สูงสุดในรอบ 24 ชม.0.002292 EUR
ต่ำสุดใน 24 ชม.0.000003 EUR
ปริมาณการเทรด 24 ชม.4.80M EUR
การเปลี่ยนแปลง 24 ชม.33176.37%
ภาพรวม SAFU
ราคาปัจจุบัน0.0011 EUR
Market Cap1.10M EUR
ปริมาณการเทรด 24 ชม.4.80M EUR
อุปทานหมุนเวียน1.00B SAFU
เกี่ยวกับ SAFU
ดูรายละเอียด ›Quỹ SAFU xuất phát từ tuyên bố công khai của Yi He liên quan đến Binance SAFU và việc mua lại token bị đánh cắp thông qua OTC và các sàn giao dịch. Nó được định vị như một thí điểm về bảo vệ tài sản phái sinh và mua lại. Đội ngũ được dẫn dắt bởi những người khởi xướng tuyên bố và các nhà phát triển cốt lõi, tập trung vào việc mua lại OTC và trên chuỗi, lưu ký và cơ chế quản trị. Tầm nhìn của dự án là cung cấp kết nối phục hồi tài sản và khung quản trị dài hạn cho các chủ sở hữu và sàn giao dịch bị ảnh hưởng, hướng tới các nạn nhân, nền tảng giao dịch và các thành phần tuân thủ.
ตลาด Crypto-to-Fiat ยอดนิยม
อัตราแลกเปลี่ยนแบบเรียลไทม์ (ข้อมูลอัปเดตทุกนาที)แปลง SAFU เป็นโทเค็นอื่น
คลิกคู่ใดก็ได้เพื่อดูอัตราแลกเปลี่ยนแบบเรียลไทม์ระหว่าง SAFU กับโทเค็นต่างๆ ได้อย่างรวดเร็ว

