Bộ chuyển đổi KBTC sang HKD(KBTC/HKD: Chuyển đổi Kraken Wrapped Bitcoin sang Đô la Hồng Kông)

1 KBTC = 636,721.19 HKD0.70%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
636,721.19
Chuyển đổi ngay
Giá 1 KBTC636,721.19 HKD
Cao nhất 24h640,776.16 HKD
Giá thấp nhất 24h624,580.95 HKD
Khối lượng giao dịch 24h44.57M HKD
Thay đổi 24h0.70%

Tổng quan KBTC

Giá hiện tại636,721.19 HKD
Vốn hóa t.trg4.32B HKD
Khối lượng giao dịch 24h44.57M HKD
Nguồn cung lưu hành6,780.68 KBTC

Giới thiệu về KBTC

Xem chi tiết ›

kBTC là một token ERC-20 được đảm bảo đầy đủ và tương thích trên nhiều mạng lưới. Mỗi token kBTC được đảm bảo 1:1 bởi một lượng Bitcoin tương đương và được lưu ký an toàn tại Kraken. Khách hàng có thể tự mình xác minh điều này bất kỳ lúc nào bằng cách kiểm tra dự trữ của chúng tôi trên chuỗi (on-chain).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
81,082.82539,444108.99M1.47B7.70M10.05M2.09B22.41M6.55M72,561.023.69M5.16M13.29M12.78M635,429.844.04M170.06M435,325.552.73M2.64M1.35M124.63M108.38M66,950.0860,641.84113,272.7115,234.9297,395.57318,614.94328,742.191.52M103,688.71330.33M
ETH
ETH
2,343.215,589.283.15M42.46M222,623.57290,545.3360.43M647,493.79189,189.92,096.93106,607.93149,166.47384,086.66369,339.0518,363.16116,631.664.91M12,580.3978,897.7676,164.1938,882.063.60M3.13M1,934.781,752.483,273.453,330.158,594.389,207.599,500.2643,969.842,996.489.55M
XRP
XRP
1.301588.659411,749.5523,583.8123.661161.3933,568.77359.664105.091.1647859.217782.8578213.349205.15710.200264.78562,729.816.9880543.825542.307121.59792,000.611,739.741.074710.9734511.818311.84984.773935.114565.2771224.4241.664465,302.62
BNB
BNB
747.2934,971.741.00M13.54M70,999.2292,660.8619.27M206,499.0460,336.54668.75333,999.4547,572.24122,493.11117,789.795,856.3937,196.231.57M4,012.1425,162.1124,290.3212,400.291.15M998,858.99617.04558.9011,043.971,062.052,740.922,936.493,029.8314,022.88955.6393.04M
SOL
SOL
101.565675.709136,520.571.84M9,649.4912,593.522.62M28,065.258,200.3390.89014,620.866,465.5416,648.0216,008.79795.9415,055.33213,011.93545.293,419.783,301.291,685.32156,111.03135,754.7683.861875.9601141.886144.343372.518399.098411.7831,905.85129.881413,773.06
TRX
TRX
0.3314382.20506445.5116,005.4531.489541.09688,548.0691.586126.76040.29660415.079421.099254.327952.24192.5974216.4972695.1281.7794611.159910.77325.49975509.441443.0120.2736690.2478830.4630190.471041.215651.302391.343786.219410.4238431,350.28
LINK
LINK
11.809178.565915,873.5213,973.381,121.961,464.27304,565.963,263.2953.46710.568537.276751.761,935.71,861.3792.5455587.79324,767.2963.4018397.624383.847195.95518,151.3215,784.469.750778.8320216.497316.783143.313446.403847.8788221.59615.101548,110.16
DOGE
DOGE
0.079950.531907107.4671,448.647.595939.913422,061.9722.09256.455170.0715473.637475.0895713.105112.60190.6265523.97948167.680.4292442.6922.598731.32666122.888106.8640.0660150.0597950.111690.1136250.2932410.3141640.3241491.500250.10224325.716
UNI
UNI
7.2751848.40189,779.12131,821.74691.204902.088187,632.752,010.35587.3996.51056330.997463.1341,192.521,146.7357.0141362.11915,258.2939.0597244.963236.475120.72111,182.419,724.276.007125.4411110.163410.339526.683928.587829.4965136.5189.303529,639.03
AVAX
AVAX
8.8847259.1111,942.63160,985.56844.1241,101.66229,144.022,455.11717.3537.95094404.226565.5961,456.341,400.4369.6278442.23318,633.9847.7012299.157288.792147.42913,656.3711,875.637.336116.6448812.41212.62732.587434.912536.0222166.72111.361836,196.28

Chuyển đổi KBTC sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa KBTC và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp