Bộ chuyển đổi IMX sang GBP(IMX/GBP: Chuyển đổi Immutable X sang Bảng Anh)

1 IMX = 0.090207 GBP-13.57%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.090207
Chuyển đổi ngay
Giá 1 IMX0.090207 GBP
Cao nhất 24h0.123592 GBP
Giá thấp nhất 24h0.06972 GBP
Khối lượng giao dịch 24h6.43M GBP
Thay đổi 24h-13.57%

Tổng quan IMX

Giá hiện tại0.090207 GBP
Vốn hóa t.trg180.41M GBP
Khối lượng giao dịch 24h6.43M GBP
Nguồn cung lưu hành2.00B IMX

Giới thiệu về IMX

Xem chi tiết ›

IMX là một token tiện ích ERC-20 dành cho giao thức Immutable X, được thiết kế nhằm thúc đẩy việc áp dụng NFT và giúp những nhà sáng tạo, người chơi cũng như các nhà phát triển định hình lại giá trị trong một hệ sinh thái kỹ thuật số.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,656.11515,962.73104.38M1.41B7.36M9.63M2.00B21.45M6.26M69,525.523.52M4.94M12.52M12.20M608,326.93.87M162.84M420,142.852.62M2.53M1.29M119.14M103.44M63,949.8157,900.4108,182.73110,225.08284,772.72305,957.31314,693.621.46M99,112.49316.43M
ETH
ETH
2,237.5514,866.73.01M40.52M212,118.82277,407.4857.65M618,171.49180,258.872,003.27101,351.39142,258.19360,752.45351,381.3917,528.03111,593.084.69M12,105.7975,386.0372,842.1637,285.113.43M2.98M1,842.621,668.313,117.123,175.978,205.38,815.79,067.4342,002.752,855.789.12M
XRP
XRP
1.25358.32851,684.9222,698.12118.832155.40732,297.46346.307100.9831.1222656.778379.6948202.098196.8489.8194262.51582,628.466.7818142.232240.807120.88761,923.161,669.71.032260.934611.746251.779224.596714.938665.0796823.53051.599845,107.63
BNB
BNB
702.7914,669.48944,673.4112.73M66,624.4587,130.9818.11M194,161.6256,617.55629.20931,833.4844,681.91113,308.82110,365.465,505.3835,050.31.47M3,802.3123,678.0122,879.0111,710.891.08M936,137.31578.748524.001979.058997.5422,577.22,768.932,847.9913,192.65896.9722.86M
SOL
SOL
94.8609630.275127,509.571.72M8,992.811,760.712.44M26,207.437,642.0984.9294,296.86,031.0515,294.1314,896.84743.1024,731198,913.58513.2263,1963,088.151,580.71145,538.84126,357.3978.11870.7283132.151134.646347.864373.742384.4141,780.71121.071386,529.57
TRX
TRX
0.3419222.2718459.6036,191.4532.414142.3918,809.994.463627.54560.30612315.487621.738755.12753.6952.6784817.0527716.9751.849911.519811.13115.69758524.588455.450.2815730.2549370.4763320.4853241.253861.347141.38566.418490.4363951,393.23
LINK
LINK
11.154574.112514,993.54201,982.761,057.441,382.91287,403.913,081.67898.6159.98659505.25709.1761,798.41,751.6887.3796556.30723,389.7660.349375.809363.128185.87117,113.5614,858.069.18578.3167715.539315.832640.904543.947545.2023209.38914.236445,451.07
DOGE
DOGE
0.076230.506487102.4661,380.367.226599.450881,964.1321.06026.141170.0682493.45294.8465412.290311.97110.5971553.80182159.8460.4124272.56832.481631.27025116.955101.540.0627750.0568370.1061960.1082010.2795430.3003390.3089141.430970.097292310.614
QNT
QNT
194.2991,290.96261,172.263.52M18,419.5524,088.955.01M53,679.5315,652.96173.9568,800.9512,353.1331,326.330,512.551,522.069,690.3407,425.961,051.226,546.226,325.323,237.69298,100.83258,812.3160.006144.87270.679275.789712.515765.52787.3793,647.35247.984791,711.57
UNI
UNI
6.9748246.34219,375.37126,298.55661.211864.727179,711.861,926.95561.8986.24455315.93443.4431,124.531,095.3254.6379347.85514,625.4737.7358234.991227.062116.22410,7019,290.655.743765.200429.716629.9000525.577327.480128.2647130.938.9019628,420.27

Chuyển đổi IMX sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa IMX và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp