Bộ chuyển đổi IMX sang EUR(IMX/EUR: Chuyển đổi Immutable X sang Euro)

1 IMX = 0.108319 EUR-13.57%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.108319
Chuyển đổi ngay
Giá 1 IMX0.108319 EUR
Cao nhất 24h0.148406 EUR
Giá thấp nhất 24h0.083718 EUR
Khối lượng giao dịch 24h7.72M EUR
Thay đổi 24h-13.57%

Tổng quan IMX

Giá hiện tại0.108319 EUR
Vốn hóa t.trg216.64M EUR
Khối lượng giao dịch 24h7.72M EUR
Nguồn cung lưu hành2.00B IMX

Giới thiệu về IMX

Xem chi tiết ›

IMX là một token tiện ích ERC-20 dành cho giao thức Immutable X, được thiết kế nhằm thúc đẩy việc áp dụng NFT và giúp những nhà sáng tạo, người chơi cũng như các nhà phát triển định hình lại giá trị trong một hệ sinh thái kỹ thuật số.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,642.63515,873.16104.37M1.41B7.36M9.63M2.00B21.45M6.25M69,513.453.52M4.94M12.52M12.19M608,221.313.87M162.81M420,069.922.62M2.53M1.29M119.12M103.42M63,938.7157,890.34108,163.95110,205.95284,723.29305,904.2314,638.991.46M99,095.29316.37M
ETH
ETH
2,249.8614,948.523.02M40.74M213,286.26278,934.2457.97M621,573.71181,250.952,014.3101,909.2143,041.13362,737.91353,315.2817,624.5112,207.264.72M12,172.4275,800.9373,243.0637,490.313.45M3.00M1,852.761,677.53,134.283,193.458,250.468,864.229,117.3342,233.922,871.59.17M
XRP
XRP
1.25358.32851,684.9222,698.12118.832155.40732,297.46346.307100.9831.1222656.778379.6948202.098196.8489.8194262.51582,628.466.7818142.232240.807120.88761,923.161,669.71.032260.934611.746251.779224.596714.938665.0796823.53051.599845,107.63
BNB
BNB
702.3934,666.84944,137.7412.72M66,586.6787,081.5718.10M194,051.5256,585.44628.85231,815.4344,656.57113,244.57110,302.885,502.2635,030.421.47M3,800.1523,664.5922,866.0411,704.251.08M935,606.48578.42523.704978.503996.9762,575.742,767.362,846.3813,185.17896.4642.86M
SOL
SOL
94.7882629.792127,411.871.72M8,985.9111,751.72.44M26,187.357,636.2384.86394,293.516,026.4315,282.4114,885.43742.5334,727.37198,761.17512.8333,193.553,085.781,579.49145,427.33126,260.5878.058170.6741132.049134.542347.598373.456384.121,779.35120.978386,233.42
TRX
TRX
0.3419222.2718459.6036,191.4532.414142.3918,809.994.463627.54560.30612315.487621.738755.12753.6952.6784817.0527716.9751.849911.519811.13115.69758524.588455.450.2815730.2549370.4763320.4853241.253861.347141.38566.418490.4363951,393.23
LINK
LINK
11.154574.112514,993.54201,982.761,057.441,382.91287,403.913,081.67898.6159.98659505.25709.1761,798.41,751.6887.3796556.30723,389.7660.349375.809363.128185.87117,113.5614,858.069.18578.3167715.539315.832640.904543.947545.2023209.38914.236445,451.07
DOGE
DOGE
0.076170.506089102.3861,379.277.22099.443441,962.5821.04376.136330.0681953.450184.8427212.280711.96160.5966853.79883159.7210.4121032.566272.479681.26925116.863101.4610.0627260.0567920.1061120.1081160.2793230.3001020.3086711.429850.097216310.37
QNT
QNT
194.2991,290.96261,172.263.52M18,419.5524,088.955.01M53,679.5315,652.96173.9568,800.9512,353.1331,326.330,512.551,522.069,690.3407,425.961,051.226,546.226,325.323,237.69298,100.83258,812.3160.006144.87270.679275.789712.515765.52787.3793,647.35247.984791,711.57
UNI
UNI
6.9748246.34219,375.37126,298.55661.211864.727179,711.861,926.95561.8986.24455315.93443.4431,124.531,095.3254.6379347.85514,625.4737.7358234.991227.062116.22410,7019,290.655.743765.200429.716629.9000525.577327.480128.2647130.938.9019628,420.27

Chuyển đổi IMX sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa IMX và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp