Bộ chuyển đổi FIST sang ETB(FIST/ETB: Chuyển đổi FIST sang Birr Ethiopia)

1 FIST = 46.0961 ETB-8.97%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
46.096079
Chuyển đổi ngay
Giá 1 FIST46.0961 ETB
Cao nhất 24h54.1876 ETB
Giá thấp nhất 24h46.1095 ETB
Khối lượng giao dịch 24h742.89M ETB
Thay đổi 24h-8.97%

Tổng quan FIST

Giá hiện tại46.0961 ETB
Vốn hóa t.trg8.46B ETB
Khối lượng giao dịch 24h742.89M ETB
Nguồn cung lưu hành183.63M FIST

Giới thiệu về FIST

Xem chi tiết ›

FIST là token quản trị của giao thức sàn giao dịch phi tập trung FstSwap trên Binance Smart Chain (BSC), với tổng nguồn cung 200 triệu token đã được lưu thông hoàn toàn. FstSwap là một giao thức sàn giao dịch phi tập trung dựa trên Binance Smart Chain (BSC).

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,120.5518,766.99104.91M1.42B7.41M9.71M2.01B21.64M6.31M69,644.433.55M4.96M12.63M12.30M612,113.183.90M163.83M424,663.042.64M2.54M1.30M119.79M104.77M64,097.8758,145.09109,017.16111,087.35286,514.75307,154.18317,536.41.46M99,744.25319.23M
ETH
ETH
2,288.6715,198.133.07M41.47M217,051.33284,566.1358.95M634,118.52184,905.162,040.35103,963.21145,333.86370,048.57360,352.8517,932.86114,217.584.80M12,441.277,199.9874,495.4638,051.43.51M3.07M1,877.851,703.463,193.843,254.498,393.928,998.599,302.7542,865.382,922.179.35M
AILGNS
AILGNS
822.6415,462.831.10M14.91M78,017.12102,284.6921.19M227,928.166,462.47733.38437,368.6252,238.93133,010.57129,525.546,445.841,054.471.73M4,471.8827,748.8326,776.7113,677.231.26M1.10M674.977612.2921,1481,169.83,017.123,234.463,343.7915,407.571,050.353.36M
BNB
BNB
710.4274,717.66954,008.8612.87M67,375.0688,332.3718.30M196,837.1857,396.54633.34632,271.2945,113.18114,867.04111,857.385,566.5535,454.361.49M3,861.8823,963.723,124.1911,811.561.09M952,815.84582.905528.771991.4011,010.232,605.562,793.262,887.6713,305.87907.0732.90M
SOL
SOL
94.1477625.197126,427.751.71M8,928.7211,706.042.42M26,085.387,606.3483.93264,276.685,978.5215,222.4814,823.63737.6944,698.5197,443.18511.7873,175.733,064.481,565.3144,371.13126,269.6577.248270.0741131.383133.878345.296370.17382.6821,763.33120.208384,727.86
TRX
TRX
0.3157042.09646423.9485,720.4929.940539.25378,131.1587.471725.50620.2814514.340920.047751.045349.70792.473715.7554662.0831.7161710.649110.27615.24889484.118423.4180.2590350.2349780.4405650.4489311.157881.241281.283245.912940.4030911,290.1
LINK
LINK
11.32275.184815,203.92205,152.191,073.751,407.74291,604.713,136.97914.72110.0936514.304718.9631,830.621,782.6688.7134565.03223,744.0861.5463381.906368.527188.23917,361.7515,184.919.289698.4269615.799816.099941.524544.515846.0205212.05414.455946,266.51
DOGE
DOGE
0.07520.499373100.9841,362.617.131779.350141,936.8220.83566.075530.0670413.415984.7753112.158911.84030.589233.75291157.7070.4087872.53662.447741.25028115.316100.8570.0617020.0559710.1049420.1069340.2758040.2956710.3056651.408450.096015307.3
FLGNS
FLGNS
4.4405129.48765,963.0180,461.1421.126552.119114,367.951,230.33358.7563.95871201.711281.979717.973699.16234.7936221.6079,312.4724.1386149.784144.53773.82796,809.315,955.553.643443.305076.196736.314416.28617.459218.049383.1685.6696418,145.82
UNI
UNI
7.1623347.56229,618.06129,780.08679.257890.543184,470.281,984.46578.6566.38522325.35454.8191,158.061,127.7256.1205357.44115,020.638.9344241.596233.132119.08110,983.119,606.035.876695.330929.9950410.184826.268628.160929.1127134.1469.1448729,268.38

Chuyển đổi FIST sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa FIST và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp