Bộ chuyển đổi ENS sang PLN(ENS/PLN: Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Zloty Ba Lan)
1 ENS = 18.9578 PLN-7.44%(24 giờ)
Giá 1 ENS18.9578 PLN
Cao nhất 24h49.3039 PLN
Giá thấp nhất 24h16.0177 PLN
Khối lượng giao dịch 24h36.70M PLN
Thay đổi 24h-7.44%
Tổng quan ENS
Giá hiện tại18.9578 PLN
Vốn hóa t.trg1.90B PLN
Khối lượng giao dịch 24h36.70M PLN
Nguồn cung lưu hành100.00M ENS
Giới thiệu về ENS
Xem chi tiết ›Ethereum Name Service (ENS) là một hệ thống đặt tên phân tán, mở và có thể mở rộng dựa trên chuỗi khối Ethereum.
Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến
Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)Chuyển đổi ENS sang các token khác
Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa ENS và các token khác nhau.

